genus mantis

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Bọ ngựa: "genus mantis" một thuật ngữ trong sinh học phân loại, chỉ một chi (genus) thuộc họ Mantidae, bao gồm các loài bọ ngựa. Đây chi điển hình (type genus) của họ này.

dụ sử dụng
  • (Chi bọ ngựa bao gồm nhiều loài bọ ngựa cầu nguyện.)
  • (Các nhà khoa học phân loại bọ ngựa dưới chi bọ ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus mantis" in taxonomy: dùng trong phân loại sinh học để chỉ một nhóm loài chung đặc điểm.
    • The genus mantis is the type genus for the family Mantidae. (Chi bọ ngựa chi điển hình cho họ Mantidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantis (danh từ): bọ ngựa (chỉ một loài cụ thể trong chi này).

    • A mantis is known for its predatory behavior. (Bọ ngựa nổi tiếng với hành vi săn mồi.)
  • Mantidae (danh từ): họ Bọ ngựa, bao gồm chi bọ ngựa các chi khác.

Từ đồng nghĩa
  • Chi bọ ngựa: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus mantis".
  • Type genus of Mantidae: chi điển hình của họ Mantidae (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Under the genus mantis: thuộc chi bọ ngựa.
    • All species under the genus mantis share common features. (Tất cả các loài thuộc chi bọ ngựa đều chung các đặc điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus mantis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.